
Thông tin ký tự
Bộ: mễ ⽶(+5 nét) (gạo)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 31897
UTF-8: E7B299
UTF-32: 7C99
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Dao vọng Càn Hải từ - (遙望乾海祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Năm và Ba - (Pancattaya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: