Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+5 nét) (gạo)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 31897

UTF-8: E7B299

UTF-32: 7C99

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau6

Pinyin: zhòu

Tiếng Nhật: チュウ ジュ

Quan Thoại: zhòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

瘂口
á khẩu

Xem thêm:

dư, tư [ yú , yù ]

9E12, tổng 24 nét, bộ điểu 鳥 (+13 nét)

Xem thêm:

tuấn [ jùn ]

5BEF, tổng 15 nét, bộ miên 宀 (+12 nét)

Nghĩa: 1. xinh, đẹp, kháu ; 2. tài giỏi

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng