Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+6 nét) (gạo)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 31906

UTF-8: E7B2A2

UTF-32: 7CA2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Định nghĩa tiếng Anh: grain offered in ritual sacrifice; millet

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,,

Tiếng Nhật: セイ ザイ しとぎ

Tiếng Nhật (Kun): KIBI

Tiếng Nhật (On): SHI SEI

Tiếng Hàn (Latinh): CA

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

7869, tổng 12 nét, bộ thạch 石 (+7 nét)

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

91B1, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

nhược, nạch [ nuò ]

6426, tổng 13 nét, bộ thủ 手 (+10 nét)

Nghĩa: 1. bắt giữ ; 2. quắp, cầm ; 3. xoa bóp

Quảng Cáo

ngôn ngữ người điếc