Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mễ (+1 nét) (gạo)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 31960

UTF-8: E7B398

UTF-32: 7CD8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaa1

Tiếng Nhật: すくも

Tiếng Nhật (Kun): SUKUMO KASEGI

Quan Thoại: jiā

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

5D71, tổng 13 nét, bộ sơn 山 (+10 nét)

Xem thêm:

giác, giáo [ ]

658D, tổng 11 nét, bộ văn 文 (+7 nét)

Xem thêm:

táp, tạp [ zā ]

5E00, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng