Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 糝

糝

Thông tin ký tự

Bộ: mễ ⽶(+11 nét) (gạo)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 31965

UTF-8: E7B39D

UTF-32: 7CDD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saam2

Định nghĩa tiếng Anh: scattered (grains of rice); mixed

Tiếng Hàn (Hangul): 삼:1N

Pinyin: sǎn,sān

Tiếng Nhật: サン シン こながき

Tiếng Nhật (Kun): KONAGAKI

Tiếng Nhật (On): SAN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SAM

Quan Thoại: sǎn

Tiếng Việt: tấm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khích [ xì ]

9699, tổng 12 nét, bộ phụ 阜 (+10 nét)

Nghĩa: khe hở, khoảng

Xem thêm:

[ ]

6FF8, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

[ huán ]

96C8, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Quảng Cáo

dịch vụ sửa nhà