Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紡

紡

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+4 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32033

UTF-8: E7B4A1

UTF-32: 7D21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fong2

Định nghĩa tiếng Anh: spin, reel, weave; reeled pongee

Tiếng Hàn (Hangul): 방:0N

Pinyin: fǎng,bǎng,fàng

Tiếng Nhật: ボウ ホウ つむぐ

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUGU

Tiếng Nhật (On): BOU HOU

Tiếng Hàn (Latinh): PANG

Quan Thoại: fǎng

Tiếng Việt: vưởng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tra [ ]

9F44, tổng 23 nét, bộ tỵ 鼻 (+9 nét)

Xem thêm:

tất [ bì ]

835C, tổng 9 nét, bộ thảo 艸 (+6 nét)

Xem thêm:

phù [ fú , fù ]

6991, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Nghĩa: (xem: phù tang 榑桑)

Quảng Cáo

từ điển tiếng gia rai