Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 紴

紴

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32052

UTF-8: E7B4B4

UTF-32: 7D34

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bo1

Pinyin: bō,bì

Tiếng Nhật: ヒ ビ ハ

Quan Thoại: bō

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

崌崍
cư lai

Xem thêm:

bì, ty, tì, tỳ [ bì , pí ]

88E8, tổng 13 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bổ ích ; 2. giúp đỡ ; 3. nhỏ

Xem thêm:

nhuận [ rùn ]

6F64, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nhuần nhị ; 2. thấm ướt ; 3. lời, lãi

Quảng Cáo

dịch vụ khoan tường