
Thông tin ký tự
Bộ: mịch ⽷(+5 nét) (sợi tơ nhỏ)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 32073
UTF-8: E7B589
UTF-32: 7D49
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Thiên Tử - (Devaputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tam Giang khẩu đường dạ bạc - (三江口塘夜泊) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai kiều vãn diểu - (黃梅橋晚眺) | Nguyễn Du