Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32073

UTF-8: E7B589

UTF-32: 7D49

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seot6

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shù

Tiếng Nhật: ジュツ

Tiếng Hàn (Latinh): SWUL

Quan Thoại: shù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thiệm [ tiàn ]

63AD, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. chấm bút lông vào nghiên mực ; 2. khêu ngọn đèn

Xem thêm:

[ xū , xǔ ]

6E51, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: rượu đã lọc

Xem thêm:

thiện [ shàn ]

64C5, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: giỏi giang

Quảng Cáo

dân tộc chăm