Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 32075

UTF-8: E7B58B

UTF-32: 7D4B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwong3

Tiếng Nhật: ゲン ヒロシ ヒロム コウ ヒロ

Tiếng Nhật (Kun): WATA WATAIRE

Tiếng Nhật (On): KOU

Quan Thoại: kuàng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lịch [ lì ]

85F6, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: (xem: đình lịch 藶,苈)

Xem thêm:

[ ]

6DA5, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026