Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+6 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32118

UTF-8: E7B5B6

UTF-32: 7D76

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut6

Định nghĩa tiếng Anh: cut

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ゼツ セツ たえる たやす たつ はなはだ わたる

Tiếng Nhật (Kun): TAERU TATSU TAYASU

Tiếng Nhật (On): ZETSU

Tiếng Hàn (Latinh): CEL

Quan Thoại: jué

Tiếng Việt: tuyệt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm:

văn [ wén ]

8689, tổng 10 nét, bộ trùng 虫 (+4 nét)

Xem thêm:

sàn [ càn , chán ]

5B71, tổng 12 nét, bộ tử 子 (+9 nét)

Nghĩa: 1. yếu đuối ; 2. hèn kém ; 3. quẫn bách

Quảng Cáo

kính quận 9