Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+7 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32123

UTF-8: E7B5BB

UTF-32: 7D7B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man6

Định nghĩa tiếng Anh: mourning

Pinyin: miǎn,wèn,mán,wàn

Tiếng Nhật: ブン モン ベン メン バン マン

Tiếng Nhật (Kun): MOHUKU

Tiếng Nhật (On): BUN MON BEN MEN BAN MAN

Quan Thoại: miǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

中华
trung hoa

Xem thêm:

hắc [ hēi ]

9ED2, tổng 11 nét, bộ hắc 黑 (+4 nét)

Xem thêm:

奶奶
nãi nãi

Mời xem:

Mậu Tý 1948 Nam Mạng