Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32190

UTF-8: E7B6BE

UTF-32: 7DBE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: thin silk, damask silk

Tiếng Hàn (Hangul): :0 :0N

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ あや

Tiếng Nhật (Kun): AYA

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: líng

Tiếng Việt: trăng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ngang, ngưỡng, nhạng [ ]

4F52, tổng 7 nét, bộ nhân 人 (+5 nét)

Xem thêm:

nghiệt [ niè ]

7CF1, tổng 22 nét, bộ mễ 米 (+16 nét)

Nghĩa: mầm, cây mạ

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng