Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 綿

綿

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+8 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 32191

UTF-8: E7B6BF

UTF-32: 7DBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: min4

Định nghĩa tiếng Anh: cotton wad; wool; soft, downy

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: メン ベン ベツ わた つらなる

Tiếng Nhật (Kun): WATA TSURANARU

Tiếng Nhật (On): MEN BEN

Tiếng Hàn (Latinh): MYEN

Quan Thoại: mián

Âm thời Đường: *miɛn

Tiếng Việt: miên

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

亞情
á tình

Xem thêm:

tuệ [ ]

6A85, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Mời xem:

Đinh Mão 1987 Nữ Mạng