Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tịch (+3 nét) (đêm tối)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 22809

UTF-8: E5A499

UTF-32: 5919

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk1

Định nghĩa tiếng Anh: early in morning, dawn; previous

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: シュク つとに はやい

Tiếng Nhật (Kun): TSUTONI HAYAI

Tiếng Nhật (On): SHUKU

Tiếng Hàn (Latinh): SWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: siuk

Tiếng Việt: túc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

man, mạn [ mán , màn ]

8C29, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: lừa dối; coi thường

Xem thêm:

愛輝
ái huy

Xem thêm:

[ ]

7821, tổng 10 nét, bộ thạch 石 (+5 nét)

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng