Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緖 - tự | 緖 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32214

UTF-8: E7B796

UTF-32: 7DD6

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi5

Định nghĩa tiếng Anh: end of thread; thread, clue

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Tiếng Nhật: ショ チョ ジョ シャ

Tiếng Nhật (Kun): O ITOGUCHI

Tiếng Nhật (On): SHO CHO

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm:

舊交
cựu giao

Xem thêm:

chiêm, đảm [ dǎn , zhán ]

859D, tổng 16 nét, bộ thảo 艸 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: đảm bặc 蔔)

Xem thêm:

[ ]

5A72, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Giáp Dần 1974 Nữ Mạng