Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 金石
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bang - (綁) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

phất, thị [ fú , shì ]

5DFF, tổng 4 nét, bộ cân 巾 (+1 nét)

Nghĩa: 1. thị xã ; 2. cái chợ

Xem thêm:

võng [ wǎng ]

7DB2, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. cái lưới ; 2. vu khống, lừa

Xem thêm:

[ ]

7878, tổng 13 nét, bộ thạch 石 (+8 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng