Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 緧 - thu | 緧 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32231

UTF-8: E7B7A7

UTF-32: 7DE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ しりがい

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

5CF8, tổng 9 nét, bộ sơn 山 (+6 nét)

Xem thêm:

khách [ kè ]

7DD9, tổng 15 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: sợi khổ của đồ dệt

Xem thêm:

ngang [ áng ]

6602, tổng 8 nét, bộ nhật 日 (+4 nét)

Nghĩa: 1. ngẩng cao đầu ; 2. giơ cao ; 3. giá cao, đắt

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng việt