Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32231

UTF-8: E7B7A7

UTF-32: 7DE7

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Pinyin: qiū

Tiếng Nhật: シュウ シュ しりがい

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

9D4B, tổng 18 nét, bộ điểu 鳥 (+7 nét)

Xem thêm:

哀詞
ai từ

Xem thêm:

[ xié ]

7181, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Quảng Cáo

bánh tráng gỏi cuốn