Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 緹

緹

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32249

UTF-8: E7B7B9

UTF-32: 7DF9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tai4

Định nghĩa tiếng Anh: reddish color, red, brown

Tiếng Hàn (Hangul): 제:1N

Pinyin: tí

Tiếng Nhật: テイ ダイ あか あかぎぬ

Tiếng Nhật (Kun): AKAGINU

Tiếng Nhật (On): TEI DAI TAI

Tiếng Hàn (Latinh): CEY

Quan Thoại: tí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đà [ tuó ]

9F09, tổng 25 nét, bộ mãnh 黽 (+12 nét)

Nghĩa: con kỳ đà

Xem thêm:

內码
nội mã

Xem thêm:

tỷ [ sì ]

9236, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: tên gọi cũ của nguyên tố tali, Tl

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng