Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32256

UTF-8: E7B880

UTF-32: 7E00

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dyun6

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): KUTSU

Tiếng Nhật (On): KA GE

Quan Thoại: xiá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biện Giả - (辯賈) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trùng, xung [ chōng , chòng ]

6C96, tổng 7 nét, bộ thuỷ 水 (+4 nét)

Nghĩa: khoẻ, mạnh; xung đột, đụng chạm

Xem thêm:

[ ]

7E5F, tổng 18 nét, bộ mịch 糸 (+12 nét)

Xem thêm:

tán [ zàn ]

9961, tổng 27 nét, bộ thực 食 (+19 nét)

Nghĩa: 1. cơm chan nước canh ; 2. lẫn lộn, lộn xộn

Mời xem:

Quý Mùi 2003 Nữ Mạng