Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32279

UTF-8: E7B897

UTF-32: 7E17

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ceoi1

Định nghĩa tiếng Anh: sackcloth worn on breast during

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: cuī,suī,shuāi

Tiếng Nhật: サイ スイ

Tiếng Nhật (On): SAI SUI SA

Tiếng Hàn (Latinh): CHOY

Quan Thoại: cuī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

duật [ yù ]

9E6C, tổng 17 nét, bộ điểu 鳥 (+12 nét)

Nghĩa: chim dẽ giun

Xem thêm:

棋局
kì cục

Quảng Cáo

bánh gỏi cuốn