Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+1 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32294

UTF-8: E7B8A6

UTF-32: 7E26

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zung3

Định nghĩa tiếng Anh: indulge in, give free reign to

Tiếng Nhật: ジュウ ショウ ソウ たて たとい たとえ はなつ ほしいまま ゆるす

Tiếng Nhật (Kun): TATE HANATSU YURUSU

Tiếng Nhật (On): JUU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CONG CHONG

Quan Thoại: zòng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Giải trào - (解嘲) | Hồ Chí Minh

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự miễn - (自勉) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

hoãn [ huǎn ]

7F13, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: chậm chạp

Xem thêm:

tinh [ jìng ]

5A59, tổng 9 nét, bộ nữ 女 (+6 nét)

Quảng Cáo

đặc sản tphcm