Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+8 nét) (con cá)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 39914

UTF-8: E9AFAA

UTF-32: 9BEA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ling4

Định nghĩa tiếng Anh: carp

Pinyin: líng

Tiếng Nhật: リョウ せんざんこう

Tiếng Nhật (Kun): SENZANKOU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LUNG

Quan Thoại: líng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ pī ]

567C, tổng 16 nét, bộ khẩu 口 (+13 nét)

Xem thêm:

hoa [ huā ]

82B1, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: bông hoa

Xem thêm:

am, an, yểm [ ān ]

5A95, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: an a 婀)

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng