Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 繡

繡

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+12 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32353

UTF-8: E7B9A1

UTF-32: 7E61

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sau3

Định nghĩa tiếng Anh: embroider; embroidery; ornament

Tiếng Hàn (Hangul): 수:0N

Pinyin: xiù

Tiếng Nhật: シュウ ショウ シュ ぬいとり

Tiếng Nhật (Kun): NUITORI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): SWU

Quan Thoại: xiù

Âm thời Đường: *siòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tình [ qíng ]

6C30, tổng 12 nét, bộ khí 气 (+8 nét)

Nghĩa: chất xyanogen (công thức hoá học: CN2)

Quảng Cáo

kính quận 7