Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+13 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32376

UTF-8: E7B9B8

UTF-32: 7E78

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: seoi6

Định nghĩa tiếng Anh: hem or border of a garment; tassel

Pinyin: suì

Tiếng Nhật: スイ ズイ

Tiếng Nhật (Kun): HIMO

Tiếng Nhật (On): SUI ZUI

Quan Thoại: suì

Tiếng Việt: choại

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đào [ tāo , táo ]

6D9B, tổng 10 nét, bộ thuỷ 水 (+7 nét)

Nghĩa: sóng lớn

Quảng Cáo

viêm xoang đông y