Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 纃

纃

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+14 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 20 nét

Unicode: 32387

UTF-8: E7BA83

UTF-32: 7E83

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai4

Pinyin: qí

Tiếng Nhật: かすり

Tiếng Nhật (Kun): KASURI

Quan Thoại: qí

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiết, yết [ jì , jié ]

8A10, tổng 10 nét, bộ ngôn 言 (+3 nét)

Nghĩa: bới móc việc riêng của người khác

Xem thêm:

[ ]

71F8, tổng 18 nét, bộ hoả 火 (+14 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng