Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+19 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 32409

UTF-8: E7BA99

UTF-32: 7E99

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lo6

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: luò

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: luò

Tiếng Việt:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sàm [ chán ]

703A, tổng 20 nét, bộ thuỷ 水 (+17 nét)

Nghĩa: 1. nước đổ vào hang động ; 2. mồ hôi trên tay chân

Xem thêm:

nhiếp [ niè , shè ]

651D, tổng 21 nét, bộ thủ 手 (+18 nét)

Nghĩa: 1. vén lên ; 2. bắt lấy ; 3. thu lại

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nữ Mạng