Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+18 nét) (tay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 25885

UTF-8: E6949D

UTF-32: 651D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sip3

Định nghĩa tiếng Anh: take in, absorb; act as deputy; administer, assist

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shè,zhé,niè,shà

Tiếng Nhật: セツ ショウ ジョウ ニョウ キョウ ソウ とる かねる かわる おさめる

Tiếng Nhật (Kun): OSAMERU KANERU TORU

Tiếng Nhật (On): SETSU SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SEP YEP

Quan Thoại: shè

Âm thời Đường: shiɛp

Tiếng Việt: nhép

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

辭官
từ quan

Xem thêm:

犒兵
khao binh

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 7