Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 绀 - cám | 绀 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+5 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 32448

UTF-8: E7BB80

UTF-32: 7EC0

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam3

Định nghĩa tiếng Anh: dark blue or reddish color

Quan Thoại: gàn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠老醫閒居 Vịnh lão y nhàn cư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

長久
trường cửu

Xem thêm:

quán [ guàn ]

7936, tổng 22 nét, bộ thạch 石 (+17 nét)

Nghĩa: cái lọ nhỏ, cái gáo múc nước

Xem thêm:

kiển [ jiǎn ]

6898, tổng 11 nét, bộ mộc 木 (+7 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nữ Mạng