Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32514

UTF-8: E7BC82

UTF-32: 7F02

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kaak1

Định nghĩa tiếng Anh: the woof of a woven item

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hệ [ jì , xì ]

7E6B, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: buộc, bó, nối

Xem thêm:

ất [ yǐ , zhé ]

4E59, tổng 1 nét, bộ ất 乙 (+0 nét)

Nghĩa: 1. Ất (ngôi thứ hai thuộc hàng Can) ; 2. bộ ất

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

9A83, tổng 9 nét, bộ mã 馬 (+6 nét)

Nghĩa: ngựa màu trắng hơi đen

Quảng Cáo

vỏ ram hà tĩnh