Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: sơn (+8 nét) (núi non)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 23825

UTF-8: E5B491

UTF-32: 5D11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kwan1

Định nghĩa tiếng Anh: Kunlun mountains in Jiangsu province.

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: kūn

Tiếng Nhật: コン

Tiếng Nhật (On): KON

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: kūn

Âm thời Đường: *kuən

Tiếng Việt: côn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tỉ Can mộ - (比干墓) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm:

tháp [ ]

56BA, tổng 20 nét, bộ khẩu 口 (+17 nét)

Xem thêm:

lao, liêu, liệu [ lǎo ]

8F51, tổng 19 nét, bộ xa 車 (+12 nét)

Xem thêm:

lân [ ]

53B8, tổng 4 nét, bộ khư 厶 (+2 nét)

Quảng Cáo

banh canh kho