Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32524

UTF-8: E7BC8C

UTF-32: 7F0C

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: coarse cotton cloth used for mourning

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tại [ zài ]

5728, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: ở, tại

Xem thêm:

thích, thế [ dí , dì , tì ]

9B04, tổng 18 nét, bộ tiêu 髟 (+8 nét)

Nghĩa: cắt tóc

Xem thêm:

nghĩa [ yì ]

4E49, tổng 3 nét, bộ chủ 丶 (+2 nét), triệt 丿 (+2 nét)

Nghĩa: nghĩa khí

Mời xem:

tử vi năm 2026