Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mịch (+9 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32528

UTF-8: E7BC90

UTF-32: 7F10

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin3

Định nghĩa tiếng Anh: thread, line, wire; clue

Tiếng Nhật (Kun): SUJI

Tiếng Nhật (On): SEN

Tiếng Hàn (Latinh): SEN

Quan Thoại: xiàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

uyển [ wǎn ]

7DA9, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Xem thêm:

duật [ yù ]

807F, tổng 6 nét, bộ duật 聿 (+0 nét)

Nghĩa: 1. bèn, bui ; 2. cái bút

Quảng Cáo

trạng quỳnh