Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 缵

缵

Thông tin ký tự

Bộ: mịch ⽷(+16 nét) (sợi tơ nhỏ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32565

UTF-8: E7BCB5

UTF-32: 7F35

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun2

Định nghĩa tiếng Anh: continue, carry on, succeed

Quan Thoại: zuǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khu [ qū ]

9A45, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: 1. khua, lùa, đuổi ; 2. ruổi ngựa ; 3. chạy, bôn tẩu

Xem thêm:

[ ]

60B9, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Tỵ 1953 Nữ Mạng