Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 缸 - ang | cang | cương | hang | 缸 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+3 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32568

UTF-8: E7BCB8

UTF-32: 7F38

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong1

Định nghĩa tiếng Anh: earthenware jug, crock; cistern

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: gāng

Tiếng Nhật: コウ ゴウ

Tiếng Nhật (Kun): KAME MOTAI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): HANG

Quan Thoại: gāng

Tiếng Việt: cong

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

母雞
mẫu kê

Xem thêm:

tung [ ]

7047, tổng 21 nét, bộ thuỷ 水 (+18 nét)

Nghĩa: 1. như chữ 潨 ; 2. tiếng nước chảy

Xem thêm:

媲偶
bễ ngẫu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán hạt óc chó