Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+4 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32569

UTF-8: E7BCB9

UTF-32: 7F39

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fau2

Định nghĩa tiếng Anh: (Cant.) to cook

Pinyin: fǒu

Tiếng Nhật: フウ ホウ

Quan Thoại: fǒu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liêm [ lián ]

880A, tổng 19 nét, bộ trùng 虫 (+13 nét)

Nghĩa: (xem: phỉ liêm 蠊)

Xem thêm:

[ ]

5111, tổng 16 nét, bộ nhân 人 (+14 nét)

Xem thêm:

[ ]

70A3, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Quảng Cáo

từ điển hán việt