Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+4 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32570

UTF-8: E7BCBA

UTF-32: 7F3A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kyut3

Định nghĩa tiếng Anh: be short of, lack; gap, deficit

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: quē,kuǐ

Tiếng Nhật: ケチ ケン ケツ かける

Tiếng Nhật (Kun): KAKERU

Tiếng Nhật (On): KETSU

Tiếng Hàn (Latinh): KYEL

Quan Thoại: quē

Âm thời Đường: *kuet

Tiếng Việt: khuyết

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bác [ bó ]

9548, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cái chuông to ; 2. cái bướm (một loại cuốc)

Xem thêm:

欺心
khi tâm

Quảng Cáo

mua bột sắn dây tốt