Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+12 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 32583

UTF-8: E7BD87

UTF-32: 7F47

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon1

Định nghĩa tiếng Anh: a goblet; a bottle, a wine-jar

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: zūn

Tiếng Nhật: ソン

Tiếng Nhật (Kun): KAME

Tiếng Nhật (On): SON

Tiếng Hàn (Latinh): CWUN

Quan Thoại: zūn

Âm thời Đường: *tzuən

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chuyết [ ]

814F, tổng 12 nét, bộ nhục 肉 (+8 nét)

Xem thêm:

bàng, mông [ máng , mēng , méng , měng ]

8499, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. không rõ ràng ; 2. lừa lọc

Xem thêm:

ngoan, uyển [ wàn ]

5FE8, tổng 7 nét, bộ tâm 心 (+4 nét)

Nghĩa: ham thích

Quảng Cáo

cửa nhôm kính quận 9