Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+5 nét) (gió)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 39086

UTF-8: E9A2AE

UTF-32: 98AE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: paau4

Định nghĩa tiếng Anh: storm; whirlwind

Pinyin: biāo,páo

Tiếng Nhật: ヒョウ ホウ ビョウ ハク

Tiếng Nhật (Kun): TSUMUJIKAZE

Tiếng Nhật (On): HYOU

Quan Thoại: biāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

thương, tràng, trường [ shāng ]

89F4, tổng 18 nét, bộ giác 角 (+11 nét)

Nghĩa: chén rượu, cốc rượu

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu