Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+0 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 32594

UTF-8: E7BD92

UTF-32: 7F52

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: muk6

Định nghĩa tiếng Anh: Radical 122

Tiếng Nhật: モウ あみがしら

Tiếng Nhật (Kun): YONKASHIRA YOKOME

Tiếng Nhật (On): MOU BOU

Quan Thoại: wǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

84B9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ kiêm

Xem thêm:

宜梧
nghi ngô

Quảng Cáo

trẻ thích ăn