Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罨 - yểm | ấp | 罨 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32616

UTF-8: E7BDA8

UTF-32: 7F68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: medical compress; fish net

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: アン エン ヨウ オウ あみ

Tiếng Nhật (Kun): AMI

Tiếng Nhật (On): AN EN

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

泣翁府永祥 Khóc ông phủ Vĩnh Tường (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

年代
niên đại

Xem thêm:

委员
uỷ viên

Xem thêm:

tử [ ]

79C4, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

tuổi Đinh Sửu 1997 Nam Mạng