Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+8 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 32616

UTF-8: E7BDA8

UTF-32: 7F68

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: medical compress; fish net

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: アン エン ヨウ オウ あみ

Tiếng Nhật (Kun): AMI

Tiếng Nhật (On): AN EN

Tiếng Hàn (Latinh): EM

Quan Thoại: yǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Phúc Thực Đình (復實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

từ [ cí , sì ]

7960, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: 1. miếu thờ thần, nhà thờ ; 2. cúng tế

Quảng Cáo

cửa kính quận 3