Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 則

則

Thông tin ký tự

Bộ: đao ⼑(+7 nét) (con dao, cây đao (vũ khí))

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 21063

UTF-8: E58987

UTF-32: 5247

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zak1

Định nghĩa tiếng Anh: rule, law, regulation; grades

Tiếng Hàn (Hangul): 칙:0E

Pinyin: zé

Tiếng Nhật: ソク すなわち のっとる のり

Tiếng Nhật (Kun): NORI NOTTORU SUNAWACHI

Tiếng Nhật (On): SOKU

Tiếng Hàn (Latinh): CHIK CHUK

Quan Thoại: zé

Âm thời Đường: tzək

Tiếng Việt: tắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

quả [ guǒ , luǒ ]

873E, tổng 14 nét, bộ trùng 虫 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: quả loả 蜾蠃)

Xem thêm:

thu [ ]

9C43, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Mời xem:

tuổi Canh Tý 1960 Nam Mạng