Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: võng (+1 nét) (cái lưới)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 32629

UTF-8: E7BDB5

UTF-32: 7F75

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maa6

Định nghĩa tiếng Anh: accuse, blame, curse, scold

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Tiếng Nhật: ののしる

Tiếng Nhật (Kun): NONOSHIRU

Tiếng Nhật (On): BA

Tiếng Hàn (Latinh): MAY

Quan Thoại:

Tiếng Việt: mạ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hồng [ hóng ]

8453, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cỏ hồng (mọc hàng năm, lá to, hoa đỏ hoặc trắng, quả có thể làm thuốc) ; 2. rau muống

Xem thêm:

nhị [ èr ]

54A1, tổng 9 nét, bộ khẩu 口 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mép miệng ; 2. mồi câu ; 3. tằm nhả tơ

Quảng Cáo

blogspot