Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+0 nét) (con dê)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32650

UTF-8: E7BE8A

UTF-32: 7F8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: sheep, goat; Kangxi radical 123

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ ひつじ

Tiếng Nhật (Kun): HITSUJI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Âm thời Đường: iɑng

Tiếng Việt: dương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba, bà, phan, phiên [ bō , fān , fán , Pān , pán , pí , pó ]

756A, tổng 12 nét, bộ điền 田 (+7 nét)

Nghĩa: khoẻ mạnh; 1. phiên, lượt, lần ; 2. người Phiên

Xem thêm:

áp [ yā , yè ]

64EB, tổng 17 nét, bộ thủ 手 (+14 nét)

Nghĩa: bịt, ấn ngón tay vào

Quảng Cáo

thợ khoan tường