Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: dương (+0 nét) (con dê)

Tổng nét: 6 nét

Unicode: 32650

UTF-8: E7BE8A

UTF-32: 7F8A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: joeng4

Định nghĩa tiếng Anh: sheep, goat; Kangxi radical 123

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: yáng

Tiếng Nhật: ヨウ ひつじ

Tiếng Nhật (Kun): HITSUJI

Tiếng Nhật (On): YOU

Tiếng Hàn (Latinh): YANG

Quan Thoại: yáng

Âm thời Đường: iɑng

Tiếng Việt: dương

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tương, tướng [ xiāng , xiàng ]

76F8, tổng 9 nét, bộ mục 目 (+4 nét)

Nghĩa: 1. qua lại lẫn nhau ; 2. tự mình xem xét; 1. vẻ mặt, tướng mạo ; 2. phụ tá, phụ trợ

Quảng Cáo

mì vắt