Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 美感
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hung [ xiōng ]

605F, tổng 9 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: 1. sợ ; 2. ồn ào

Xem thêm:

hoàng [ ]

9A1C, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Xem thêm:

sí, xí [ chì ]

71BE, tổng 16 nét, bộ hoả 火 (+12 nét)

Nghĩa: lửa cháy mạnh

Quảng Cáo

ngôn ngữ ký hiệu