
Thông tin ký tự
Bộ: dương ⽺(+6 nét) (con dê)
Tổng nét: 12 nét
Unicode: 32673
UTF-8: E7BEA1
UTF-32: 7FA1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 08 - (蒼梧竹枝歌其八) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quế Lâm Cù Các Bộ - (桂林瞿閣部) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ đáo Thiên Bảo ngục - (初到天保獄) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: