Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翙

翙

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+6 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 32729

UTF-8: E7BF99

UTF-32: 7FD9

Sử dụng: Trung Hoa, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai3

Định nghĩa tiếng Anh: whir

Quan Thoại: huì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trác [ zhuó ]

8AD1, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Nghĩa: lời gièm pha

Xem thêm:

州閭
châu lư

Quảng Cáo

tiếng ê đê