Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: vũ (+1 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32752

UTF-8: E7BFB0

UTF-32: 7FF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hon6

Định nghĩa tiếng Anh: writing brush, pen, pencil

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: hàn

Tiếng Nhật: カン ガン はね ふで

Tiếng Nhật (Kun): YAMADORI HANE FUDE

Tiếng Nhật (On): KAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAN

Quan Thoại: hàn

Âm thời Đường: hɑ̀n

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

低階
đê giai

Xem thêm:

sảng [ shuǎng ]

587D, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Nghĩa: chỗ cao ráo sáng sủa

Xem thêm:

duyện [ yuàn ]

63BE, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: chức quan phó

Quảng Cáo

từ điển ngôn ngữ ký hiệu