Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 翾

翾

Thông tin ký tự

Bộ: vũ ⽻(+13 nét) (lông vũ)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 32766

UTF-8: E7BFBE

UTF-32: 7FFE

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: hyun1

Định nghĩa tiếng Anh: fly; to flit

Tiếng Hàn (Hangul): 현:1N

Pinyin: xuān

Tiếng Nhật: ケン

Tiếng Nhật (Kun): TOBU

Tiếng Nhật (On): KEN

Tiếng Hàn (Latinh): HYEN

Quan Thoại: xuān

Âm thời Đường: xiuɛn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký giang bắc Huyền Hư tử - (寄江北玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

đoàn [ fū , tuán ]

7CD0, tổng 16 nét, bộ mễ 米 (+10 nét)

Nghĩa: bánh làm bằng bột

Quảng Cáo

thực phẩm giá sỉ