Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhi (+3 nét) (mà, và)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 32781

UTF-8: E8808D

UTF-32: 800D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saa2

Định nghĩa tiếng Anh: frolic, play, amuse, play with

Pinyin: shuǎ

Tiếng Nhật: シャ

Tiếng Nhật (Kun): SUBAYAI

Tiếng Nhật (On): SA SHA

Quan Thoại: shuǎ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hồn [ hún , kūn ]

991B, tổng 16 nét, bộ thực 食 (+8 nét)

Nghĩa: (xem: hồn đồn 飩,饨)

Xem thêm:

đồ [ tú ]

56F3, tổng 7 nét, bộ vi 囗 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh đa nem