Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 耩 - giảng | 耩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+1 nét) (cái cày)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32809

UTF-8: E880A9

UTF-32: 8029

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong2

Định nghĩa tiếng Anh: to plough. to sow

Pinyin: jiǎng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: jiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

殘暉
tàn huy

Xem thêm:

hoa, ô [ wú ]

92D8, tổng 15 nét, bộ kim 金 (+7 nét)

Xem thêm:

nga, nghĩ [ é , yǐ ]

86FE, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Nghĩa: 1. con ngài ; 2. lông mày

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 5