Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+1 nét) (cái cày)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32809

UTF-8: E880A9

UTF-32: 8029

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong2

Định nghĩa tiếng Anh: to plough. to sow

Pinyin: jiǎng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: jiǎng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhai [ ]

6F04, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Xem thêm:

hách, khích [ xì ]

8669, tổng 18 nét, bộ hô 虍 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hổ ruồi (một loài nhện ăn ruồi) ; 2. (xem: khích khích 虩)

Xem thêm:

[ ]

8873, tổng 9 nét, bộ y 衣 (+4 nét)

Quảng Cáo

bánh ram