Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: lỗi (+1 nét) (cái cày)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 32809

UTF-8: E880A9

UTF-32: 8029

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gong2

Định nghĩa tiếng Anh: to plough. to sow

Pinyin: jiǎng

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: jiǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

肝氣
can khí

Xem thêm:

đàn, đãn, đạn [ chán , dǎn , shàn ]

64A3, tổng 15 nét, bộ thủ 手 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đánh, va phải ; 2. nước Đàn; 1. răn bảo, dặn dò ; 2. phẩy, quét, phủi ; 3. nâng giữ

Quảng Cáo

đậu phộng