Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhĩ ⽿(+4 nét) (lỗ tai)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 32832

UTF-8: E88180

UTF-32: 8040

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zik1

Tiếng Nhật: ショク

Tiếng Nhật (On): SHOKU

Quan Thoại: zhí

Tiếng Việt: chắc chức giấc nhức thắc trác

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

8AF2, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: tôn kính, kính trọng

Xem thêm:

bối [ ]

86FD, tổng 13 nét, bộ trùng 虫 (+7 nét)

Xem thêm:

生疑
sinh nghi

Quảng Cáo

app đánh vần